BẢNG GIÁ DỊCH VỤ
Bảng giá dịch vụ theo giờ
VNĐ/1h
|
Ngày / tuần
| |||||||
1
ngày/ tuần
|
2
ngày/ tuần
|
3
ngày/ tuần
|
4
ngày/ tuần
|
5
ngày/ tuần
|
6
ngày/ tuần
|
7
ngày/ tuần
| ||
Giờ
/ngày
|
2h/
ngày
|
65.000
|
60.000
|
52.000
|
49.000
|
46.000
|
44.000
|
43.000
|
520.000
|
960.000
|
1.248.000
|
1.568.000
|
1.840.000
|
2.112.000
|
2.408.000
| ||
3h/ ngày
|
63.000
|
56.000
|
48.000
|
45.000
|
42.000
|
40.000
|
37.000
| |
756.000
|
1.344.000
|
1.728.000
|
2.160.000
|
2.520.000
|
2.880.000
|
3.108.000
| ||
4h/ ngày
|
61.000
|
53.000
|
45.000
|
43.000
|
39.000
|
35.000
|
33.000
| |
976.000
|
1.696.000
|
2.160.000
|
2.752.000
|
3.120.000
|
3.360.000
|
3.696.000
| ||
5h/ ngày
|
59.000
|
50.000
|
42.000
|
39.000
|
35.000
|
31.000
|
29.000
| |
1.180.000
|
2.000.000
|
2.520.000
|
3.120.000
|
3.500.000
|
3.720.000
|
4.060.000
| ||
6h/ ngày
|
57.000
|
48.000
|
38.000
|
35.000
|
32.000
|
28.000
|
26.000
| |
1.368.000
|
2.304.000
|
2.736.000
|
3.360.000
|
3.840.000
|
4.032.000
|
4.368.000
| ||
7h/ ngày
|
55.000
|
45.000
|
35.000
|
33.000
|
29.000
|
26.000
|
23.000
| |
1.540.000
|
2.520.000
|
2.940.000
|
3.696.000
|
4.060.000
|
4.368.000
|
4.508.000
| ||
8h/ ngày
|
53.000
|
40.000
|
33.000
|
30.000
|
27.000
|
24.000
|
22.000
| |
1.696.000
|
2.560.000
|
3.168.000
|
3.840.000
|
4.320.000
|
4.608.000
|
4.928.000
| ||
TRƯỜNG GIANG
Địa chỉ: C1 Nguyễn Hữu Thọ - Xã Phước Kiển - Nhà bè - TP.HCM.
Tư vấn CSKH : 0837.815.288 - 0932.712.768